베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giảm xuống" (1)
giảm xuống
영어
동사to decrease
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
The temperature dropped quickly.
관련 단어 "giảm xuống" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giảm xuống" (1)
Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
The temperature dropped quickly.
